So sánh cổ phiếu

Chỉ tiêu lấy từ datafeed FiinGroup — rê chuột lên tên chỉ tiêu để xem trường API. Ngoại lệ: Giá SBSI dữ liệu giá & giao dịch realtime của SBSI.

VM
VNMHOSE

Vinamilk

58.50+1.04%
FP
FPTHOSE

Tập đoàn FPT

62.00−0.32%
HP
HPGHOSE

Tập đoàn Hòa Phát

20.350.00%
Cổ phiếu đang được thị trường định giá thế nào?
Chỉ sốVNMFPTHPG
Giá hiện tại (nghìn đ)Giá SBSI58.5062.0020.35
Thay đổi trong ngày (nghìn đ)Giá SBSI+0.60−0.200.00
Thay đổi trong ngày (%)Giá SBSI+1.04%−0.32%0.00%
Trạng thái phiênGiá SBSI▲ Tăng▼ Giảm● Tham chiếu
Vốn hóa thị trường (nghìn tỷ đ)123.10Thấp106.82Cao175.61
Khối lượng giao dịch (cp)Giá SBSI811.36 K1.20 M5.70 M
Giá trị giao dịch (tỷ đ)Giá SBSIThấp47.4674.40Cao116.00
KL / TB20 (lần)Giá SBSI0.15Thấp0.13Cao0.20
Beta 1 nămThấp0.681.12Cao1.34
52 tuần — cao nhất (nghìn đ)Giá SBSI71.40112.5027.90
52 tuần — thấp nhất (nghìn đ)Giá SBSI54.3060.1019.60
Vị trí trong biên 52 tuần (%)Giá SBSICao24.56%Thấp3.63%9.04%
Sàn niêm yếtHOSEHOSEHOSE
NgànhHàng tiêu dùng thiết yếuDịch vụ công nghệKhoáng sản phi năng lượng
Cổ phiếu đang đắt hay rẻ?
Chỉ sốVNMFPTHPG
P/E (lần)Cao13.2810.90Thấp7.83
P/B (lần)Cao3.762.71Thấp1.24
P/S (lần)Cao1.841.61Thấp1.02
P/CF (lần)Cao11.768.97Thấp6.13
P/FCFF (lần)14.13Thấp12.14Cao55.86
PEG (lần)Cao0.770.67Thấp0.10
Giá trị doanh nghiệp — EV (nghìn tỷ đ)112.21Thấp97.34Cao231.35
EV / Doanh thu (lần)Cao1.681.46Thấp1.35
EV / EBIT (lần)9.52Thấp9.34Cao10.18
EV / EBITDA (lần)Cao7.977.43Thấp7.19
Tỷ suất cổ tức TTM (%)Cao7.39%3.18%Thấp2.19%
Doanh nghiệp tăng trưởng thế nào?
Chỉ sốVNMFPTHPG
Tăng trưởng doanh thu (TTM, YoY)+10.32%+2.65%+17.70%
Tăng trưởng EBITDA (TTM, YoY)+11.80%+9.40%+42.10%
Tăng trưởng LN sau thuế (TTM, YoY)+16.94%+15.20%+76.30%
Tăng trưởng EPS (TTM, YoY)+17.37%+16.60%+79.84%
CAGR doanh thu 5 năm+4.20%+14.60%+12.80%
CAGR LN ròng 5 năm+3.10%+17.80%+9.40%
Doanh nghiệp kiếm tiền hiệu quả không?
Chỉ sốVNMFPTHPG
Biên lợi nhuận gộp (TTM)Cao41.10%35.83%Thấp15.87%
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)Cao17.62%15.66%Thấp13.26%
Biên lợi nhuận trước thuế (TTM)19.01%Cao19.27%Thấp14.56%
Biên lợi nhuận ròng (TTM)13.77%Cao14.55%Thấp12.31%
ROE (TTM)Cao27.66%27.26%Thấp16.44%
ROA (TTM)Cao16.66%13.58%Thấp8.64%
ROIC (TTM)Cao27.58%26.30%Thấp13.54%
Tài chính có khỏe và an toàn không?
Chỉ sốVNMFPTHPG
Tiền mặt — quý (nghìn tỷ đ)Thấp25.0826.75Cao35.72
Nợ phải trả — quý (nghìn tỷ đ)Thấp17.4232.65Cao98.15
Vốn chủ sở hữu — quý (nghìn tỷ đ)Thấp36.6940.12Cao139.78
Nợ vay / VCSH (lần)Thấp0.320.41Cao0.65
Hệ số thanh toán hiện hành (lần)Cao2.101.62Thấp1.21
Hệ số thanh toán nhanh (lần)Cao1.681.57Thấp0.70
Hệ số chi trả lãi vay (lần)Cao24.6018.90Thấp6.20
Lợi nhuận có chuyển thành tiền thật không?
Chỉ sốVNMFPTHPG
Dòng tiền HĐKD — TTM (nghìn tỷ đ)Thấp10.5111.78Cao28.16
Dòng tiền tự do — FCF, TTM (nghìn tỷ đ)Cao8.748.70Thấp3.09
Biên FCF (TTM)13.07%Cao13.08%Thấp1.80%
CapEx — TTM (nghìn tỷ đ)Thấp1.773.08Cao25.07
CapEx / Doanh thu (%)Thấp2.65%4.63%Cao14.63%
Kết quả kinh doanh và kỳ vọng ra sao?
Chỉ sốVNMFPTHPG
Kỳ báo cáoQ1/2026 · 31/03Q1/2026 · 31/03Q1/2026 · 31/03
Doanh thu — TTM (nghìn tỷ đ)66.86Thấp66.53Cao171.40
Lợi nhuận gộp — TTM (nghìn tỷ đ)Cao27.48Thấp23.8427.19
Lợi nhuận hoạt động — TTM (nghìn tỷ đ)11.78Thấp10.42Cao22.72
Lợi nhuận sau thuế — TTM (nghìn tỷ đ)Thấp9.209.68Cao21.10
EBITDA — TTM (nghìn tỷ đ)14.07Thấp13.10Cao32.17
EPS pha loãng — TTM (đồng)4,404.13Cao5,688.26Thấp2,599.95
% hoàn thành KH doanh thu72.40%Thấp68.10%Cao74.90%
% hoàn thành KH LN sau thuế76.80%Thấp71.30%Cao81.20%
Khả năng tạo thu nhập từ cổ tức?
Chỉ sốVNMFPTHPG
Cổ tức / cp — năm (đồng)Cao4,350.002,000.00Thấp454.55
Tỷ suất cổ tức (TTM)Cao7.39%3.18%Thấp2.19%
Tỷ lệ chi trả cổ tức (TTM)⚠ Nghi lỗi nguồn———
Hệ số thanh toán cổ tức (lần)Thấp1.022.84Cao5.72
Đầu tư vào cổ phiếu nào hiệu quả / rủi ro hơn?
Chỉ sốVNMFPTHPG
1 tuầnGiá SBSI+0.69%−6.77%−0.49%
1 thángGiá SBSI+2.99%−13.04%−12.82%
3 thángGiá SBSICao−2.99%−15.53%Thấp−18.84%
6 thángGiá SBSICao−14.60%Thấp−40.95%−16.27%
Từ đầu năm (YTD)Giá SBSICao−4.57%Thấp−35.21%−15.00%
1 nămGiá SBSICao−7.58%Thấp−44.04%−14.02%
5 nămGiá SBSI−32.76%+22.99%−17.98%
Dao động 1 tháng (%)Giá SBSIThấp2.00%Cao2.55%2.26%
Beta 1 nămThấp0.681.12Cao1.34
Mức sụt giảm tối đa 1 nămGiá SBSI−18.40%−47.20%−24.60%
Thị trường đang kỳ vọng gì?
Chỉ sốVNMFPTHPG
Sở hữu nước ngoàiGiá SBSICao54.20%46.80%Thấp22.10%
Room ngoại còn lạiGiá SBSIThấp0.80%2.20%Cao26.90%
Sở hữu tổ chứcCao62.40%58.10%Thấp41.30%
Sở hữu nội bộThấp1.20%6.90%Cao34.70%