Đồng bộ14:32:10 25/07/2026
Mã CKTên công tySànGiá (nghìn đ)+/− %KLGT (tỷ)Vốn hóaP/EEPS (TTM)TT EPSNgành
VICTập đoàn VingroupHOSE211,60−0,89%250,55 K53,01.597,98 T–––Bất động sản
VHMVinhomesHOSE129,50−1,15%438,18 K56,7533,96 T8,3115.585,37+104,75%Bất động sản
VCBNgân hàng TMCP Ngoại thương Việt NamHOSE53,90−0,19%502,07 K27,1452,04 T12,534.301,09+5,86%Ngân hàng
BIDNgân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt NamHOSE34,80+0,29%699,90 K24,4262,08 T7,974.369,03+22,57%Ngân hàng
CTGVietinBankHOSE28,750,00%1,11 M31,9225,24 T5,265.461,45+50,74%Ngân hàng
TCBTechcombankHOSE28,20−0,18%2,42 M68,2202,67 T7,363.829,32+26,89%Ngân hàng
VPBVPBankHOSE24,15−1,63%2,16 M52,2197,95 T6,433.758,03+71,33%Ngân hàng
MCHMasan ConsumerUPCOM137,70+0,15%40,76 K5,6176,50 T25,805.337,10−39,20%Thực phẩm và đồ uống
MBBMB BankHOSE21,650,00%3,72 M80,5176,40 T6,293.442,17+12,20%Ngân hàng
HPGTập đoàn Hòa PhátHOSE20,350,00%5,70 M116,0175,61 T7,832.599,95+79,84%Tài nguyên cơ bản
GASPV GASHOSE66,60−0,45%125,88 K8,4162,15 T13,854.808,39+9,01%Điện, nước & xăng dầu khí đốt
LPBLPBankHOSE54,70+1,30%504,99 K27,6156,53 T14,473.780,18+8,80%Ngân hàng
VPLVinpearlHOSE72,90−1,49%23,78 K1,7139,87 T51,331.420,15+518,04%Bất động sản
ACVTổng công ty Cảng hàng không Việt NamUPCOM38,10−0,78%52,05 K2,0138,66 T11,833.220,15+56,51%Vận tải
HDBHDBankHOSE24,80−1,98%2,03 M50,3129,39 T–––Ngân hàng
VNMVinamilkHOSE58,50+1,04%811,36 K47,5123,10 T13,284.404,13+17,37%Thực phẩm và đồ uống
E1VFVN30Quỹ ETF DCVFMVN30HOSE24,85+0,61%1,32 M32,8–––––